WinHSK

庄稼

HSK6n
0 · Lv.1
zhuāngjia

hoa màu; mùa màng

漢越 trang giá

例句

Câu ví dụ
免费例句

啊,今年的庄稼长得真好哇!

A, jīnnián de zhuāngjia zhǎng de zhēn hǎo wa!

HSK4

Chà, vụ mùa năm nay tốt thật!

Ah, this year's crops are growing really well!

当初哪会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?

Dāngchū nǎ huì xiǎngdào zhèxiē shāndì yě néng zhǎng chū zhème hǎo de zhuāngjia?

HSK4

Lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?

Who would have thought back then that these mountain lands could grow such good crops?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。