WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
庄稼
HSK6
n
0 · Lv.1
zhuāngjia
hoa màu; mùa màng
漢越 trang giá
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
庄稼人
zhuāng jia rén
HSK6
nông dân; nhà nông; người làm ruộng
庄稼地
zhuāng jia dì
HSK6
ruộng; ruộng nương; đồng ruộng
庄稼户
zhuāng jia hù
HSK6
chủ nhà
庄稼汉
zhuāng jia hàn
HSK6
anh nông dân; ông nông dân
秋庄稼
qiū zhuāng jia
HSK6
cây trồng thu hoạch vào mùa thu
庄稼活儿
zhuāng jia huó ér
HSK7-9
việc nhà nông; việc đồng áng; việc cày cấy
查词
复习
真题
工具
我的