WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
库存
HSK7-9
n
0 · Lv.1
kùcún
tồn kho; hàng tồn kho
漢越 khố tồn
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
压库存
yā kù cún
HSK7-9
hàng tồn kho (không bán được); Áp kho; Duy trì lượng hàng tồn kho ở mức thấp hơn
库存股
kù cún gǔ
HSK7-9
Cố phiếu quỹ, treasury share,treasury stock
库存表
kù cún biǎo
HSK7-9
bảng tồn kho
库存量
kù cún liáng
HSK7-9
Hàng tồn kho; lượng hàng tồn kho
库存现金
kù cún xiàn jīn
HSK7-9
tiền mặt tại quỹ
库存管理
kù cún guǎn lǐ
HSK7-9
quản lý kho hàng dự trữ
查词
复习
真题
工具
我的