拼
库存
HSK7-9n 0 · Lv.1
kùcún
tồn kho; hàng tồn kho
漢越 khố tồn
例句
Câu ví dụ免费例句
库存商品销售很快。
kùcún shāngpǐn xiāoshòu hěn kuài.
≈HSK5
Hàng hóa tồn kho bán rất nhanh.
The inventory goods are selling quickly.
库存货量已经查清了。
kù cún huò liàng yǐ jīng chá qīng le
≈HSK5
Lượng hàng tồn kho đã kiểm tra rõ.
The inventory quantity has been checked clearly.
我们库存了很多货物。
Wǒmen kùcún le hěnduō huòwù.
≈HSK5
Chúng tôi đã lưu kho nhiều hàng hóa.
We have stocked a lot of goods.
货物已库存三个月。
Huòwù yǐ kùcún sān ge yuè.
≈HSK5
Hàng hóa đã lưu kho được ba tháng.
The goods have been in stock for three months.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分