拼
应届
HSK5adj 0 · Lv.1
yīnɡjiè
khoá này (chỉ dùng đối với học sinh tốt nghiệp)
current; this year's 应届 生 new/current graduate; this year's graduate; graduating student [ 相关词条 ] 应届毕业生毕业生 [名] this year's graduate; graduating student
漢越 ứng giới
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分