WinHSK

应届

HSK5adj
0 · Lv.1
yīnɡjiè

khoá này (chỉ dùng đối với học sinh tốt nghiệp)

current; this year's 应届 生 new/current graduate; this year's graduate; graduating student [ 相关词条 ] 应届毕业生毕业生 [名] this year's graduate; graduating student

漢越 ứng giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本期的 (只用于毕业生)
义项 adjHSK5

khoá này (chỉ dùng đối với học sinh tốt nghiệp)

本期的 (只用于毕业生)

免费例句

公司招聘应届毕业生。

Gōngsī zhāopìn yīngjiè bìyèshēng.

HSK5

Công ty tuyển sinh viên tốt nghiệp khóa này.

The company is recruiting fresh graduates.

他是应届毕业生。

Tā shì yīngjiè bìyèshēng.

HSK6

Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp khóa này.

He is a fresh graduate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan