WinHSK

应许

HSK4v
0 · Lv.1
yīng

nhận lời; ưng thuận; hứa; ưng theo

allow; permit 谁 应许 他把桌子搬走的? By whose permission did he take away the desk?

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50