WinHSK

底线

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǐxiàn

mấu chốt; giới hạn; mức thấp nhất

bottom line; minimum standard, conditions or limit; red line 谈判的 底线 bottom line for negotiations

漢越 để tuyến

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.