拼
底蕴
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐyùn
nội tình; bên trong; tình hình bên trong
heritage; accumulation 中华文化 底蕴 Chinese cultural heritage
漢越 để uẩn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nội tình; bên trong; tình hình bên trong
heritage; accumulation 中华文化 底蕴 Chinese cultural heritage