拼
店铺
HSK6n 0 · Lv.1
diànpù
cửa hàng; cửa hiệu; cửa tiệm
shop; store 临街 店铺 store facing the street
漢越 điếm phố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指商店; (摊儿) 设在路旁、广场上的售货处
等级
义项 ①n≈HSK6
cửa hàng; cửa hiệu; cửa tiệm
泛指商店; (摊儿) 设在路旁、广场上的售货处
免费例句
他在路边开了一家店铺。
Tā zài lùbiān kāi le yī jiā diànpù.
≈HSK4
Anh ấy mở một cửa hàng ven đường.
He opened a shop by the roadside.
店铺里有很多商品。
Diànpù lǐ yǒu hěnduō shāngpǐn.
≈HSK4
Trong cửa hàng có rất nhiều hàng hóa.
There are many goods in the shop.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分