拼
庙宇
HSK7-9n 0 · Lv.1
miàoyǔ
đền chùa; miếu thờ; ngôi đền
temple 修复 庙宇 renovate/restore a temple 建造 庙宇 erect/build a temple
漢越 miếu vũ
例句
Câu ví dụ免费例句
庙宇里挂满了祈愿牌。
Miàoyǔ lǐ guà mǎn le qíyuàn pái.
≈HSK6
Trong chùa treo đầy những tấm bảng cầu nguyện.
The temple is filled with prayer plaques.
这座庙宇供奉着许多神明。
zhè zuò miàoyǔ gòngfèng zhe xǔduō shénmíng.
≈HSK6
Ngôi đền này thờ rất nhiều vị thần.
This temple houses many deities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分