WinHSK

庙宇

HSK7-9n
0 · Lv.1
miàoyǔ

đền chùa; miếu thờ; ngôi đền

temple 修复 庙宇 renovate/restore a temple 建造 庙宇 erect/build a temple

漢越 miếu vũ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan