拼
府上
HSK5n 0 · Lv.1
fǔshàng
quý phủ; quê quán (lời nói kính trọng gọi nhà của người khác)
one's native place; one's hometown 您 府上 是西安吗? Is Xi'an your hometown?
漢越
字解构
Phân tích chữ府fǔHSK5phủ (nơi làm việc của quan lại thời xưa hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời nay)上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分