WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
废墟
HSK7-9
n
0 · Lv.1
fèixū
đống hoang tàn; đống đổ nát
漢越 phế hư
字解构
Phân tích chữ
废
fèi
HSK7-9
phế; phế bỏ; bỏ; bỏ dở; hỏng
墟
xū
HSK7-9
ngọn đồi cổ (chỗ vốn có người ở nay đã hoang phế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
废墟灰烬
fèi xū huī jìn
HSK7-9
tro bụi hoang tàn
查词
复习
真题
工具
我的