拼
废弃
HSK7-9v 0 · Lv.1
fèiqì
vứt đi; vứt bỏ; bãi bỏ; bỏ đi; bỏ hoang
漢越 phế khí
例句
Câu ví dụ免费例句
原来的章程早已废弃。
Yuánlái de zhāngchéng zǎo yǐ fèiqì.
≈HSK5
Điều lệ ban đầu đã bị bỏ đi từ lâu.
The original regulations have long been abandoned.
把废弃的土地变成良田。
bǎ fèiqì de tǔdì biàn chéng liángtián.
≈HSK5
Biến đất bỏ hoang thành ruộng tốt.
Turn abandoned land into fertile fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分