WinHSK

度牒

HSK1n
0 · Lv.1
dié

độ điệp (thẻ đi tu)

ordination diploma (issued to monks and nuns)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时官府发给和尚、尼姑的证明身分的文书也叫戒牒
义项 nHSK1

độ điệp (thẻ đi tu)

旧时官府发给和尚、尼姑的证明身分的文书也叫戒牒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan