拼
度牒
HSK1n 0 · Lv.1
dùdié
độ điệp (thẻ đi tu)
ordination diploma (issued to monks and nuns)
漢越
字解构
Phân tích chữ度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)牒diéHSK1văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分