WinHSK

座位

HSK4n
0 · Lv.1
zuòwèi

chỗ ngồi

漢越 tọa vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'坐位'
义项 nHSK4

chỗ ngồi

同'坐位'

免费例句

这里还有空座位。

zhè lǐ hái yǒu kòng zuò wèi.

HSK2

Ở đây vẫn còn chỗ ngồi.

There are still empty seats here.

那个座位有人占了。

nà gè zuò wèi yǒu rén zhàn le.

HSK2

Chỗ đó có người chiếm rồi.

That seat is taken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。