拼
座位
HSK4n 0 · Lv.1
zuòwèi
chỗ ngồi
漢越 tọa vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'坐位'
等级
义项 ①n≈HSK4
chỗ ngồi
同'坐位'
免费例句
这里还有空座位。
zhè lǐ hái yǒu kòng zuò wèi.
≈HSK2
Ở đây vẫn còn chỗ ngồi.
There are still empty seats here.
那个座位有人占了。
nà gè zuò wèi yǒu rén zhàn le.
≈HSK2
Chỗ đó có người chiếm rồi.
That seat is taken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分