WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
座位
HSK4
n
0 · Lv.1
zuòwèi
chỗ ngồi
漢越 tọa vị
字解构
Phân tích chữ
座
zuò
HSK4
chỗ; chỗ ngồi
位
wèi
HSK2
chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
座位排
zuò wèi pái
HSK4
Hàng ghế; chỗ ngồi
空座位
kōng zuò wèi
HSK4
chỗ trống; ghế trống
乘客座位
chéng kè zuò wèi
HSK4
ghế hành khách
靠窗座位
kào chuāng zuò wèi
HSK5
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
驾驶座位
jià shǐ zuò wèi
HSK5
Ghế của tài xế, ghế lái
查词
复习
真题
工具
我的