WinHSK

康乐

HSK3adj
0 · Lv.1
kāng

vui khoẻ; hạnh phúc; yên vui; khang

happy and peaceful

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安乐
义项 adjHSK3

vui khoẻ; hạnh phúc; yên vui; khang

安乐