WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
康乐
HSK3
adj
0 · Lv.1
kāng
lè
vui khoẻ; hạnh phúc; yên vui; khang
happy and peaceful
漢越
字解构
Phân tích chữ
康
kāng
HSK3
khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh
乐
lè
多音
HSK2
niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
康乐球
kāng lè qiú
HSK3
bi-da (là một trong những trò chơi giải trí, gồm có một cái bàn bốn góc có lỗ, trên bàn có những hòn bi được xếp giống như chơi cờ, dựa theo qui định của trò chơi làm sao để bi của mình rơi vào các lỗ ở bốn góc bàn là thắng)
查词
复习
真题
工具
我的