WinHSK

廉价

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liánjià

giá rẻ; hạ giá; rẻ mạt; rẻ rúng; rẻ tiền

worthless; cheap 廉价 的眼泪 cheap tears [ 相关词条 ] 廉价部 [名] bargain counter 廉价商店 [名] budget/thrifty shop

漢越 liêm giá

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan