拼
廉价
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liánjià
giá rẻ; hạ giá; rẻ mạt; rẻ rúng; rẻ tiền
worthless; cheap 廉价 的眼泪 cheap tears [ 相关词条 ] 廉价部 [名] bargain counter 廉价商店 [名] budget/thrifty shop
漢越 liêm giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 价钱比一般低
- 无价;毫无价值
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
giá rẻ; hạ giá; rẻ mạt; rẻ rúng; rẻ tiền
价钱比一般低
免费例句
他买了一件廉价的西装。
Tā mǎi le yī jiàn liánjià de xīzhuāng.
≈HSK4
Anh ta mua một bộ vest rẻ tiền.
He bought a cheap suit.
廉价的衣服质量不好。
Liánjià de yīfu zhìliàng bù hǎo.
≈HSK5
Quần áo giá rẻ chất lượng không tốt.
Cheap clothes are of poor quality.
义项 ②adj≈HSK7-9
vô giá; vô giá trị
无价;毫无价值
免费例句
他的话显得特别廉价。
tā de huà xiǎnde tèbié liánjià.
≈HSK5
Lời nói của anh ấy trông rất vô giá trị.
His words seem particularly cheap.
廉价的赞美没有意义。
Liánjià de zànměi méiyǒu yìyì.
≈HSK5
Lời khen rẻ mạt chẳng có ý nghĩa gì.
Cheap praise is meaningless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分