WinHSK

廉洁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liánjié

liêm khiết; trong sạch

honest and clean; incorruptible 刚正 廉洁 upright and honest [ 相关词条 ] 廉洁奉公 be honest in performing one's official duties 廉洁自律 be honest and self-disciplined

漢越 liêm khiết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50