WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
清正廉洁
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
qīng
zhèng
lián
jié
ngay thẳng trong sạch; thẳng thắn liêm khiết
漢越
字解构
Phân tích chữ
清
qīng
HSK3
trong; thanh; trong suốt; trong veo
正
zhèng
HSK1
ngay ngắn, chính giữa
廉
lián
HSK7-9
liêm khiết; liêm chính; trong sạch
洁
jié
HSK6
sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的