拼
延伸
HSK6v 0 · Lv.1
yánshēn
kéo dài; mở rộng; trải dài
extend; stretch; elongate
漢越 diên thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 延长;伸展; 向长的方面发展
等级
义项 ①v≈HSK6
kéo dài; mở rộng; trải dài
延长;伸展; 向长的方面发展
免费例句
人类自身的能力是有限的,但只要运用智慧、假借外物,就可以大大延伸我们的活动空间。
≈HSK5
这座大桥延伸到了对岸。
Zhè zuò dàqiáo yánshēn dào le duì'àn.
≈HSK6
Cây cầu lớn này kéo dài đến bờ bên kia.
This big bridge extends to the opposite bank.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分