拼
延伸
HSK6v 0 · Lv.1
yánshēn
kéo dài; mở rộng; trải dài
extend; stretch; elongate
漢越 diên thân
字解构
Phân tích chữ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài伸shēnHSK5vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分