拼
延后
HSK5v 0 · Lv.1
yánhòu
hoãn; dời lại; lùi lại; trì hoãn; hoãn lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
会议的时间延后了半个小时。
Huìyì de shíjiān yánhòu le bàn gè xiǎoshí.
≈HSK5
Thời gian của cuộc họp đã bị lùi lại nửa tiếng.
The meeting time was postponed by half an hour.
由于下雨,比赛被延后了。
Yóuyú xiàyǔ, bǐsài bèi yánhòu le.
≈HSK5
Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hoãn lại.
The game was postponed due to rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你看通知了吗?从下礼拜开始,上班时…HSK5
男:你看通知了吗?从下礼拜开始,上班时间调整为九点半了。
女:太好了,延后了半个小时,我早上就不用那么赶了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分