WinHSK

延后

HSK5v
0 · Lv.1
yánhòu

hoãn; dời lại; lùi lại; trì hoãn; hoãn lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向后延期;推迟
义项 vHSK5

hoãn; dời lại; lùi lại; trì hoãn; hoãn lại

向后延期;推迟

免费例句

会议的时间延后了半个小时。

Huìyì de shíjiān yánhòu le bàn gè xiǎoshí.

HSK5

Thời gian của cuộc họp đã bị lùi lại nửa tiếng.

The meeting time was postponed by half an hour.

由于下雨,比赛被延后了。

Yóuyú xiàyǔ, bǐsài bèi yánhòu le.

HSK5

Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hoãn lại.

The game was postponed due to rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan