WinHSK

建立

HSK5v
0 · Lv.1
jiànlì

lập; thành lập; xây dựng; lập nên

build; found; establish; set up 建立 组织 establish/found an organization 建立

漢越 kiến lập

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50