WinHSK

建立

HSK5v
0 · Lv.1
jiànlì

lập; thành lập; xây dựng; lập nên

build; found; establish; set up 建立 组织 establish/found an organization 建立

漢越 kiến lập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开始成立
  2. 开始产生; 开始形成
义项 vHSK5

lập; thành lập; xây dựng; lập nên

开始成立

免费例句

他们成立了一家搬运公司。

tā men chéng lì le yī jiā bān yùn gōng sī

HSK4

Họ thành lập một công ty vận chuyển.

They established a moving company.

我建了一个新工厂。

wǒ jiàn le yī gè xīn gōng chǎng

HSK4

Tôi đã xây dựng một nhà máy mới.

I built a new factory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tạo dựng; xây dựng; hình thành; thiết lập

开始产生; 开始形成

免费例句

婚姻要建立在爱情的基础上。

Hūnyīn yào jiànlì zài àiqíng de jīchǔ shàng.

HSK4

Hôn nhân phải được xây dựng trên nền tảng tình yêu.

Marriage should be built on the foundation of love.

我们建立了深厚的友谊。

Wǒmen jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.

HSK4

Chúng tôi đã xây dựng một tình bạn sâu sắc.

We have established a deep friendship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50