WinHSK

建议

HSK4v, n
0 · Lv.1
jiànyì

kiến nghị; khuyên; góp ý; đề nghị

漢越 kiến nghị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向别人等提出自己的主张
  2. 向别人提出的主张,意见
义项 vHSK4

kiến nghị; khuyên; góp ý; đề nghị

向别人等提出自己的主张

免费例句

医生建议他多休息。

yī shēng jiàn yì tā duō xiū xi

HSK3

Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

The doctor advised him to rest more.

医生建议我多休息。

yī shēng jiàn yì wǒ duō xiū xi.

HSK3

Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.

The doctor advised me to rest more.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

sự kiến nghị; đề xuất; lời khuyên

向别人提出的主张,意见

免费例句

他的建议很有价值。

Tā de jiànyì hěn yǒu jiàzhí.

HSK4

Lời khuyên của anh ấy rất có giá trị.

His suggestion is very valuable.

他的建议很有建设性。

Tā de jiànyì hěn yǒu jiànshèxìng.

HSK4

Những đề xuất của anh ấy rất mang tính xây dựng.

His suggestions are very constructive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50