拼
开凿
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāizáo
mở; đào bới (lòng sông, đường hầm)
cut (a canal, tunnel, etc); excavate; dig 开凿 运河 cut/build/construct/dig/excavate a canal 开凿 隧道 bore/build/construct/dig/drill a tunnel
漢越 khai tạc
例句
Câu ví dụ免费例句
这条铁路沿线共开凿了十几条隧道。
Zhè tiáo tiělù yánxiàn gòng kāizáo le shí jǐ tiáo suìdào.
≈HSK6
Dọc theo tuyến đường sắt này, tổng cộng đã đào hơn chục đường hầm.
More than a dozen tunnels were dug along this railway line.
在此之前已经有许多水利方面的专家试图开凿它,均因水源问题得不到解决而以失败告终。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分