WinHSK

开凿

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāizáo

mở; đào bới (lòng sông, đường hầm)

cut (a canal, tunnel, etc); excavate; dig 开凿 运河 cut/build/construct/dig/excavate a canal 开凿 隧道 bore/build/construct/dig/drill a tunnel

漢越 khai tạc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan