WinHSK

开办

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāibàn

mở; xây dựng; thiết lập; khởi đầu; khai trương

漢越 khai biện

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司决定开办职业培训班。

Gōngsī juédìng kāibàn zhíyè péixùn bān.

HSK5

Công ty quyết định mở lớp đào tạo nghề.

The company decided to start a vocational training class.

她打算开办一个在线课程。

Tā dǎsuàn kāibàn yīgè zàixiàn kèchéng.

HSK5

Cô ấy dự định mở một khóa học trực tuyến.

She plans to start an online course.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50