拼
开办费
HSK7-9n 0 · Lv.1
kāibànfèi
Chi phí tổ chức, chi phí thành lập (doanh nghiệp)
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên办bànHSK3làm; xử lý; lo liệu费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分