WinHSK

开启

HSK6v
0 · Lv.1
kāiqǐ

mở; mở khoá

begin; start; initiate; launch 开启 新风 set a new fashion

漢越 khai khải

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在开启电脑工作。

Tā zhèngzài kāiqǐ diànnǎo gōngzuò.

HSK5

Anh ấy đang mở máy tính để làm việc.

He is turning on the computer to work.

这个按钮开启电源。

Zhège ànniǔ kāiqǐ diànyuán.

HSK5

Nút này là để bật nguồn điện.

This button turns on the power.

我们开启了新项目。

Wǒmen kāiqǐ le xīn xiàngmù.

HSK5

Chúng tôi đã khởi đầu dự án mới.

We started a new project.

这项研究开启了医学新领域。

Zhè xiàng yánjiū kāiqǐ le yīxué xīn lǐngyù.

HSK5

Nghiên cứu này đã mở ra một lĩnh vực y học mới.

This research has opened up a new field in medicine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50