WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开启漫游
HSK7-9
v
0 · Lv.1
kāi
qǐ
màn
yóu
chuyển vùng; mở roaming; mở chế độ roaming
漢越
字解构
Phân tích chữ
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
启
qǐ
HSK6
mở; bóc
漫
màn
HSK4
tràn ra; tràn
游
yóu
HSK2
bơi; bơi lội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的