WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开始
HSK2
v, n
0 · Lv.1
kāishǐ
bắt đầu; khởi đầu
set about doing sth 开始
漢越 khai thủy
字解构
Phân tích chữ
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
始
shǐ
HSK2
ban đầu; ban sơ; đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
从零开始
cóng líng kāi shǐ
HSK2
bắt đầu từ con số không
开始以前
kāi shǐ yǐ qián
HSK3
trước khi bắt đầu
开始发霉
kāi shǐ fā méi
HSK7-9
mốc mốc
开始拍摄
kāi shǐ pāi shè
HSK5
bắt đầu quay
开始比赛
kāi shǐ bǐ sài
HSK3
đuổi đi
开始露出
kāi shǐ lù chū
HSK6
chớm
重新开始
chóng xīn kāi shǐ
HSK4
làm lại từ đầu; bắt đầu lại từ đầu
查词
复习
真题
工具
我的