WinHSK

开张

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāizhāng

khai trương; ra mắt

vast and magnificent [ 相关词条 ] 开张器 [名] [医学] speculum

漢越 khai trương

例句

Câu ví dụ
免费例句

新店开张,大吉大利。

Xīn diàn kāizhāng, dàjí dàlì.

HSK4

Khai trương cửa hàng mới, đại cát đại lợi.

The new store opens, wishing you great luck and prosperity.

那家咖啡店快要开张了。

Nà jiā kāfēi diàn kuài yào kāizhāng le.

HSK5

Quán cà phê đó sắp khai trương.

That coffee shop is about to open.

今天谁第一个开张了?

Jīntiān shuí dì yī gè kāizhāng le?

HSK5

Hôm nay ai là người đầu tiên mở hàng?

Who made the first sale today?

今天开张很顺利。

Jīntiān kāizhāng hěn shùnlì.

HSK6

Hôm nay mở hàng rất suôn sẻ.

The opening today went very smoothly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小姐,请给我开张发票。HSK5
小姐,请给我开张发票。
好的,您是开个人还是单位?
单位,这是我们公司的名称。
好的,请稍等一下。
先生,您一共消费了五百七十元。请问…HSK5
先生,您一共消费了五百七十元。请问是刷卡还是现金?
现金。请给我开张发票。
您好,您总共消费了七百四十七元。您…HSK5
您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?
刷卡,然后请给我开张发票。
鼠标和键盘一共是四百三十元。HSK5
鼠标和键盘一共是四百三十元。
可以刷卡吗?
对不起,先生,我们这儿只能付现金。
好吧。那给我开张发票。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan