拼
开张
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāizhāng
khai trương; ra mắt
vast and magnificent [ 相关词条 ] 开张器 [名] [医学] speculum
漢越 khai trương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新建的商店、旅馆等开始营业(跟“关张”相对)
- 经商的人指每天第 一 次 成交
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khai trương; ra mắt
新建的商店、旅馆等开始营业(跟“关张”相对)
免费例句
新店开张,大吉大利。
Xīn diàn kāizhāng, dàjí dàlì.
≈HSK4
Khai trương cửa hàng mới, đại cát đại lợi.
The new store opens, wishing you great luck and prosperity.
那家咖啡店快要开张了。
Nà jiā kāfēi diàn kuài yào kāizhāng le.
≈HSK5
Quán cà phê đó sắp khai trương.
That coffee shop is about to open.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
mở hàng; bán mở hàng
经商的人指每天第 一 次 成交
免费例句
今天谁第一个开张了?
Jīntiān shuí dì yī gè kāizhāng le?
≈HSK5
Hôm nay ai là người đầu tiên mở hàng?
Who made the first sale today?
今天开张很顺利。
Jīntiān kāizhāng hěn shùnlì.
≈HSK6
Hôm nay mở hàng rất suôn sẻ.
The opening today went very smoothly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分