拼
开掘
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāijué
đào; khai quật; bới; xới; cuốc
discover and represent (a subject/a character/an event)
漢越 khai quật
例句
Câu ví dụ免费例句
开掘新的矿井。
kāijué xīn de kuàngjǐng.
≈HSK6
Đào một mỏ mới.
Excavate a new mine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分