WinHSK

开掘

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāijué

đào; khai quật; bới; xới; cuốc

discover and represent (a subject/a character/an event)

漢越 khai quật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文艺上指对题材,人物思想,现实生活等深入探索并充分表达出来
义项 vHSK7-9

đào; khai quật; bới; xới; cuốc

免费例句

开掘新的矿井。

kāijué xīn de kuàngjǐng.

HSK6

Đào một mỏ mới.

Excavate a new mine.

义项 vHSK7-9

khai thác nhân vật

文艺上指对题材,人物思想,现实生活等深入探索并充分表达出来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan