拼
开敞
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
kāichǎng
Mở rộng, làm cho không gian thoáng
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên敞chǎngHSK7-9rộng; thoáng mát; rộng rãi; rộng thoáng (phòng ốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分