WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开朗
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
kāilǎng
rộng rãi; thoáng mát; sáng sủa
漢越 khai lãng
字解构
Phân tích chữ
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
朗
lǎng
HSK6
sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
活泼开朗
huó pō kāi lǎng
HSK7-9
hoạt bát cởi mở; hoạt bát vui vẻ
豁然开朗
huō rán kāi lǎng
HSK7-9
rộng mở trong sáng; sáng tỏ thông suốt; hiểu được vấn đề; như được giác ngộ
查词
复习
真题
工具
我的