WinHSK

开窍

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāiqiào

thông suốt

漢越 khai khiếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

经过思考,他开始开窍了。

Jīngguò sīkǎo, tā kāishǐ kāiqiào le.

HSK6

Sau khi suy nghĩ, anh ấy bắt đầu thông suốt.

After thinking it over, he began to get it.

经过讨论,他开始开窍了。

jīngguò tǎolùn, tā kāishǐ kāiqiào le.

HSK6

Qua thảo luận, anh ấy đã bắt đầu thông suốt.

After discussion, he began to understand.

我们需要让他开窍。

Wǒmen xūyào ràng tā kāiqiào.

HSK6

Chúng ta cần để anh ấy hiểu ra.

We need to make him understand.

我觉得他终于开窍了。

wǒ juéde tā zhōngyú kāiqiào le.

HSK6

Tôi nghĩ anh ấy cuối cùng cũng hiểu ra.

I think he finally got it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50