WinHSK

开胃

HSK5v
0 · Lv.1
kāiwèi

khai vị; kích thích ăn uống; khiến ăn ngon miệng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

吃了这药能开胃。

Chī le zhè yào néng kāiwèi.

HSK6

Uống thuốc này có thể kích thích ăn ngon miệng hơn.

Taking this medicine can stimulate your appetite.

以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50