WinHSK

开胃

HSK5v
0 · Lv.1
kāiwèi

khai vị; kích thích ăn uống; khiến ăn ngon miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 增进食欲
  2. 开心
义项 vHSK5

khai vị; kích thích ăn uống; khiến ăn ngon miệng

增进食欲

免费例句

吃了这药能开胃。

Chī le zhè yào néng kāiwèi.

HSK6

Uống thuốc này có thể kích thích ăn ngon miệng hơn.

Taking this medicine can stimulate your appetite.

以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。

HSK6

义项 vHSK5

đùa bỡn; đùa giỡn; vui mừng

开心

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50