WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开车
HSK1
v
0 · Lv.1
kāichē
lái xe
get/set a machine going; start a machine
漢越 khai xa
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
开车人
kāi chē rén
HSK1
tài xế; người lái xe
开车族
kāi chē zú
HSK4
nhóm lái xe
开车时间
kāi chē shí jiān
HSK1
thời gian tầu chuyển bánh; thời gian lái xe; thời gian đi xe
查词
复习
真题
工具
我的