WinHSK

开除

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāichú

đuổi; khai trừ; đuổi ra; đuổi việc; sa thải

漢越 khai trừ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机关; 团体; 学校等将成员除名使 退出集体
义项 vHSK7-9

đuổi; khai trừ; đuổi ra; đuổi việc; sa thải

机关; 团体; 学校等将成员除名使 退出集体

免费例句

他因为打架被开除了。

tā yīn wèi dǎ jià bèi kāi chú le

HSK4

Anh ấy bị đuổi vì đánh nhau.

He was expelled for fighting.

他因为作弊被开除了。

Tā yīnwèi zuòbì bèi kāichú le.

HSK5

Anh ấy bị đuổi học vì gian lận.

He was expelled for cheating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50